Tiếng Việt
Động trời tiếng Anh là gì?
động trời tiếng Anh là Earth-shattering /ˈɜːθ ˌʃætərɪŋ/. Rất kinh động hoặc gây sốc, thường dùng để mô tả tin tức hoặc sự kiện quan trọng đến mức làm chấn động mọi người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Earth-shattering
Ví dụ câu với động trời / Earth-shattering
- 1
Tin tức về cuộc chiến tranh đã gây ra một sự kiện động trời trong cộng đồng.
The news of the war caused an earth-shattering shock in the community.
- 2
Thông báo về việc mất tích của ông ấy là một tin động trời đối với gia đình.
The announcement of his disappearance was an earth-shattering news for the family.
Ghi chú dùng từ động trời
Động trời mô tả điều gì đó gây chấn động mạnh mẽ, gây sốc. Các từ liên quan: 'catastrophic' (thảm khốc), 'devastating' (tàn phá), 'shocking' (sốc).
Video minh hoạ động trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với động trời
Câu hỏi thường gặp về "động trời"
Động trời tiếng Anh là gì?
Động trời tiếng Anh là "Earth-shattering" (tính từ), nghĩa là: Rất kinh động hoặc gây sốc, thường dùng để mô tả tin tức hoặc sự kiện quan trọng đến mức làm chấn động mọi người.
"Earth-shattering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Earth-shattering" nghĩa tiếng Việt là "động trời". Động trời mô tả điều gì đó gây chấn động mạnh mẽ, gây sốc.
Phát âm "Earth-shattering" như thế nào?
"Earth-shattering" có phiên âm IPA /ˈɜːθ ˌʃætərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Earth-shattering"?
The news of the war caused an earth-shattering shock in the community. — Tin tức về cuộc chiến tranh đã gây ra một sự kiện động trời trong cộng đồng.