Tiếng Việt
Tên ăn bám tiếng Anh là gì?
tên ăn bám tiếng Anh là sponger /ˈspʌnʤər/. Người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, kẻ ăn bám.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sponger
Ví dụ câu với tên ăn bám / sponger
- 1
Anh ấy là một kẻ ăn bám trong gia đình.
He is a sponger living off his parents.
- 2
Cô ấy luôn dựa vào bạn bè mà không làm gì để giúp đỡ.
She is a sponger who always depends on her friends.
Ghi chú dùng từ tên ăn bám
Từ 'sponger' chỉ người sống dựa vào người khác mà không tự lực. Các từ liên quan: 'parasite' (kẻ ký sinh), 'leech' (kẻ ăn bám), 'dependent' (người phụ thuộc).
Video minh hoạ tên ăn bám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên ăn bám
Câu hỏi thường gặp về "tên ăn bám"
Tên ăn bám tiếng Anh là gì?
Tên ăn bám tiếng Anh là "sponger" (danh từ), nghĩa là: Người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, kẻ ăn bám.
"sponger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sponger" nghĩa tiếng Việt là "tên ăn bám". Từ 'sponger' chỉ người sống dựa vào người khác mà không tự lực.
Phát âm "sponger" như thế nào?
"sponger" có phiên âm IPA /ˈspʌnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sponger"?
He is a sponger living off his parents. — Anh ấy là một kẻ ăn bám trong gia đình.