Tiếng Việt
Người ăn chực tiếng Anh là gì?
người ăn chực tiếng Anh là sponger /ˈspʌnʤər/. Người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, thường là ăn bám.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sponger
Ví dụ câu với người ăn chực / sponger
- 1
Anh ấy là một người ăn chực, luôn dựa vào bạn bè để sống.
He is a sponger who always depends on friends to get by.
- 2
Không nên là người ăn chực trong nhóm, hãy tự lập.
You shouldn't be a sponger in the group, try to be independent.
Ghi chú dùng từ người ăn chực
Người ăn chực là người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, thường gọi là 'người ăn bám'. Các từ liên quan gồm 'parasite' (kẻ ký sinh), 'freeloader' (người ăn bám), 'dependent' (người phụ thuộc).
Video minh hoạ người ăn chực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người ăn chực
Câu hỏi thường gặp về "người ăn chực"
Người ăn chực tiếng Anh là gì?
Người ăn chực tiếng Anh là "sponger" (danh từ), nghĩa là: Người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, thường là ăn bám.
"sponger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sponger" nghĩa tiếng Việt là "người ăn chực". Người ăn chực là người sống nhờ vào người khác mà không đóng góp gì, thường gọi là 'người ăn bám'.
Phát âm "sponger" như thế nào?
"sponger" có phiên âm IPA /ˈspʌnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sponger"?
He is a sponger who always depends on friends to get by. — Anh ấy là một người ăn chực, luôn dựa vào bạn bè để sống.