The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thác loạn tiếng Anh là gì?

Thác loạn tiếng Anh là Revelry /ˈrɛvəlri/. Sự vui chơi quá mức, ồn ào, thường liên quan đến tiệc tùng hoặc hành động không kiểm soát.

Hình minh hoạ "Thác loạn" tiếng Anh là "Revelry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Revelry

Danh từ
/ˈrɛvəlri/

Ví dụ câu với Thác loạn / Revelry

  1. 1

    Họ tổ chức một buổi tiệc thác loạn vào cuối tuần qua.

    They threw a revelry last weekend.

  2. 2

    Tiệc thác loạn đã gây ra nhiều phiền toái cho cư dân xung quanh.

    The revelry caused a lot of disturbance to the nearby residents.

Ghi chú dùng từ Thác loạn

Thác loạn mô tả hoạt động vui chơi quá mức, thường đi kèm với tiếng ồn và hành động không kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'celebration' (lễ hội), 'party' (tiệc), 'carousal' (tiệc tùng ồn ào).

Video minh hoạ Thác loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Thác loạn

Câu hỏi thường gặp về "Thác loạn"

Thác loạn tiếng Anh là gì?

Thác loạn tiếng Anh là "Revelry" (danh từ), nghĩa là: Sự vui chơi quá mức, ồn ào, thường liên quan đến tiệc tùng hoặc hành động không kiểm soát.

"Revelry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Revelry" nghĩa tiếng Việt là "Thác loạn". Thác loạn mô tả hoạt động vui chơi quá mức, thường đi kèm với tiếng ồn và hành động không kiểm soát.

Phát âm "Revelry" như thế nào?

"Revelry" có phiên âm IPA /ˈrɛvəlri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Revelry"?

They threw a revelry last weekend. — Họ tổ chức một buổi tiệc thác loạn vào cuối tuần qua.