The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thác tràn tiếng Anh là gì?

thác tràn tiếng Anh là Overflow waterfall /ˌoʊvərˈfloʊ ˈwɔːtərˌfɔːl/. Thác nước chảy tràn qua các vách đá hoặc bờ sông, thường tạo ra tiếng ồn lớn và hình thành cảnh quan đẹp.

Hình minh hoạ "thác tràn" tiếng Anh là "Overflow waterfall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Overflow waterfall

Danh từ
/ˌoʊvərˈfloʊ ˈwɔːtərˌfɔːl/

Ví dụ câu với thác tràn / Overflow waterfall

  1. 1

    The overflow waterfall is a popular tourist attraction during the rainy season.

    Thác tràn là một điểm du lịch nổi tiếng vào mùa mưa.

  2. 2

    The river's overflow waterfall cascades down the rocks with a loud roar.

    Thác tràn của con sông chảy xiết qua các tảng đá.

Ghi chú dùng từ thác tràn

Thác tràn là loại thác nước có lượng nước lớn tràn qua các vách đá. Các thuật ngữ liên quan: waterfall (thác nước), cascade (dòng chảy xiết), river (sông).

Video minh hoạ thác tràn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thác tràn

Câu hỏi thường gặp về "thác tràn"

Thác tràn tiếng Anh là gì?

Thác tràn tiếng Anh là "Overflow waterfall" (danh từ), nghĩa là: Thác nước chảy tràn qua các vách đá hoặc bờ sông, thường tạo ra tiếng ồn lớn và hình thành cảnh quan đẹp.

"Overflow waterfall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Overflow waterfall" nghĩa tiếng Việt là "thác tràn". Thác tràn là loại thác nước có lượng nước lớn tràn qua các vách đá.

Phát âm "Overflow waterfall" như thế nào?

"Overflow waterfall" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈfloʊ ˈwɔːtərˌfɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Overflow waterfall"?

Thác tràn là một điểm du lịch nổi tiếng vào mùa mưa. — The overflow waterfall is a popular tourist attraction during the rainy season.