Tiếng Việt
Thạc sĩ công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?
thạc sĩ công nghệ thông tin tiếng Anh là Master of Information Technology /ˈmɑːstə(r) əv ˌɪnfəˈmeɪʃn ˌtɛknɒlədʒi/. Chương trình đào tạo cao học chuyên sâu về công nghệ thông tin, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực này.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Master of Information Technology
Ví dụ câu với thạc sĩ công nghệ thông tin / Master of Information Technology
- 1
Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ công nghệ thông tin tại Đại học Hà Nội.
He earned his Master of Information Technology from Hanoi University.
- 2
Cô ấy đang nghiên cứu để lấy bằng thạc sĩ công nghệ thông tin để phát triển sự nghiệp.
She is studying for her Master of Information Technology to advance her career.
Ghi chú dùng từ thạc sĩ công nghệ thông tin
Thạc sĩ công nghệ thông tin là trình độ cao học trong lĩnh vực công nghệ thông tin, giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan: 'bachelor of science in computer science' (cử nhân khoa học về khoa học máy tính), 'doctorate in information technology' (tiến sĩ công nghệ thông tin).
Video minh hoạ thạc sĩ công nghệ thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thạc sĩ công nghệ thông tin
Câu hỏi thường gặp về "thạc sĩ công nghệ thông tin"
Thạc sĩ công nghệ thông tin tiếng Anh là gì?
Thạc sĩ công nghệ thông tin tiếng Anh là "Master of Information Technology" (danh từ), nghĩa là: Chương trình đào tạo cao học chuyên sâu về công nghệ thông tin, nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực này.
"Master of Information Technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Master of Information Technology" nghĩa tiếng Việt là "thạc sĩ công nghệ thông tin". Thạc sĩ công nghệ thông tin là trình độ cao học trong lĩnh vực công nghệ thông tin, giúp nâng cao kỹ năng chuyên môn.
Phát âm "Master of Information Technology" như thế nào?
"Master of Information Technology" có phiên âm IPA /ˈmɑːstə(r) əv ˌɪnfəˈmeɪʃn ˌtɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Master of Information Technology"?
He earned his Master of Information Technology from Hanoi University. — Anh ấy đã lấy bằng thạc sĩ công nghệ thông tin tại Đại học Hà Nội.