Tiếng Việt
Thạch ở bóng cá tiếng Anh là gì?
thạch ở bóng cá tiếng Anh là fish gelatin /fɪʃ ˈʤɛlətɪn/. Chất gelatin lấy từ xương và da cá, thường dùng trong làm bánh và kẹo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fish gelatin
Ví dụ câu với thạch ở bóng cá / fish gelatin
- 1
Tôi thích làm bánh với thạch ở bóng cá để có vị giòn ngon.
I like to make jelly with fish gelatin for a crunchy texture.
- 2
Thạch ở bóng cá là thành phần quan trọng trong các món tráng miệng truyền thống.
Fish gelatin is an important ingredient in traditional desserts.
Ghi chú dùng từ thạch ở bóng cá
Thạch ở bóng cá là gelatin từ cá, dùng trong thực phẩm. Các từ liên quan: gelatin (gelatin), collagen (sợi collagen), protein (protein).
Video minh hoạ thạch ở bóng cá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thạch ở bóng cá
Câu hỏi thường gặp về "thạch ở bóng cá"
Thạch ở bóng cá tiếng Anh là gì?
Thạch ở bóng cá tiếng Anh là "fish gelatin" (danh từ), nghĩa là: Chất gelatin lấy từ xương và da cá, thường dùng trong làm bánh và kẹo.
"fish gelatin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fish gelatin" nghĩa tiếng Việt là "thạch ở bóng cá". Thạch ở bóng cá là gelatin từ cá, dùng trong thực phẩm.
Phát âm "fish gelatin" như thế nào?
"fish gelatin" có phiên âm IPA /fɪʃ ˈʤɛlətɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fish gelatin"?
I like to make jelly with fish gelatin for a crunchy texture. — Tôi thích làm bánh với thạch ở bóng cá để có vị giòn ngon.