The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thái độ nước chảy bèo trôi tiếng Anh là gì?

thái độ nước chảy bèo trôi tiếng Anh là laissez-faire attitude /ˈleɪˌzeɪ-fɛr ˈætəˌtud/. Thái độ không can thiệp, để mọi việc tự nhiên diễn ra.

Hình minh hoạ "thái độ nước chảy bèo trôi" tiếng Anh là "laissez-faire attitude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

laissez-faire attitude

Danh từ
/ˈleɪˌzeɪ-fɛr ˈætəˌtud/

Ví dụ câu với thái độ nước chảy bèo trôi / laissez-faire attitude

  1. 1

    Anh ấy luôn giữ thái độ nước chảy bèo trôi trong công việc.

    He always adopts a laissez-faire attitude at work.

  2. 2

    Trong cuộc họp, cô ấy thể hiện thái độ nước chảy bèo trôi khi không phản đối ý kiến của ai.

    During the meeting, she showed a laissez-faire attitude by not opposing anyone's opinions.

Ghi chú dùng từ thái độ nước chảy bèo trôi

Thái độ này thể hiện sự không can thiệp, phù hợp với các thuật ngữ như 'liberal', 'hands-off', 'non-interventionist' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ thái độ nước chảy bèo trôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thái độ nước chảy bèo trôi

Câu hỏi thường gặp về "thái độ nước chảy bèo trôi"

Thái độ nước chảy bèo trôi tiếng Anh là gì?

Thái độ nước chảy bèo trôi tiếng Anh là "laissez-faire attitude" (danh từ), nghĩa là: Thái độ không can thiệp, để mọi việc tự nhiên diễn ra.

"laissez-faire attitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"laissez-faire attitude" nghĩa tiếng Việt là "thái độ nước chảy bèo trôi". Thái độ này thể hiện sự không can thiệp, phù hợp với các thuật ngữ như 'liberal', 'hands-off', 'non-interventionist' trong tiếng Anh.

Phát âm "laissez-faire attitude" như thế nào?

"laissez-faire attitude" có phiên âm IPA /ˈleɪˌzeɪ-fɛr ˈætəˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "laissez-faire attitude"?

He always adopts a laissez-faire attitude at work. — Anh ấy luôn giữ thái độ nước chảy bèo trôi trong công việc.