The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tham mưu tiếng Anh là gì?

tham mưu tiếng Anh là advisory /ædˈvaɪzəri/. Vai trò hoặc vị trí cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn chính thức trong các vấn đề quan trọng.

Hình minh hoạ "tham mưu" tiếng Anh là "advisory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

advisory

Danh từ
/ædˈvaɪzəri/

Ví dụ câu với tham mưu / advisory

  1. 1

    Cục tham mưu đã đưa ra các khuyến nghị về chính sách mới.

    The advisory board met to discuss the upcoming regulations.

  2. 2

    Bộ trưởng đã nhận lời khuyên từ các cố vấn trước khi đưa ra quyết định.

    The minister sought advice from the advisory committee before making the decision.

Ghi chú dùng từ tham mưu

Tham mưu là hoạt động cung cấp lời khuyên chính thức, thường liên quan đến các vấn đề chiến lược hoặc chính sách. Các từ liên quan gồm 'advice' (lời khuyên), 'consultant' (cố vấn), 'guidance' (hướng dẫn).

Video minh hoạ tham mưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tham mưu

Câu hỏi thường gặp về "tham mưu"

Tham mưu tiếng Anh là gì?

Tham mưu tiếng Anh là "advisory" (danh từ), nghĩa là: Vai trò hoặc vị trí cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn chính thức trong các vấn đề quan trọng.

"advisory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"advisory" nghĩa tiếng Việt là "tham mưu". Tham mưu là hoạt động cung cấp lời khuyên chính thức, thường liên quan đến các vấn đề chiến lược hoặc chính sách.

Phát âm "advisory" như thế nào?

"advisory" có phiên âm IPA /ædˈvaɪzəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "advisory"?

The advisory board met to discuss the upcoming regulations. — Cục tham mưu đã đưa ra các khuyến nghị về chính sách mới.