Tiếng Việt
Bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam tiếng Anh là gì?
bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam tiếng Anh là General Staff of the Vietnam People's Army /ˈʤɛnərəl stæf ʌv ðə viˌɛtˈnɑm ˈpipəlz ˈɑrmi/. Bộ phận chỉ huy cao nhất của Quân đội Nhân dân Việt Nam, chịu trách nhiệm lập kế hoạch và chỉ đạo chiến lược quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General Staff of the Vietnam People's Army
Ví dụ câu với bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam / General Staff of the Vietnam People's Army
- 1
The General Staff of the Vietnam People's Army is responsible for strategic planning.
The General Staff of the Vietnam People's Army oversees military operations.
- 2
Bộ Tổng Tham Mưu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh quốc gia.
The General Staff plays a crucial role in national security.
Ghi chú dùng từ bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam
Bộ Tổng Tham Mưu là cơ quan chỉ huy cao nhất của Quân đội Nhân dân Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'tổng tham mưu' (general staff), 'quân đội' (army), 'chiến lược' (strategy).
Video minh hoạ bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam
Câu hỏi thường gặp về "bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam"
Bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam tiếng Anh là gì?
Bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam tiếng Anh là "General Staff of the Vietnam People's Army" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận chỉ huy cao nhất của Quân đội Nhân dân Việt Nam, chịu trách nhiệm lập kế hoạch và chỉ đạo chiến lược quân sự.
"General Staff of the Vietnam People's Army" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General Staff of the Vietnam People's Army" nghĩa tiếng Việt là "bộ tổng tham mưu quân đội nhân dân Việt Nam". Bộ Tổng Tham Mưu là cơ quan chỉ huy cao nhất của Quân đội Nhân dân Việt Nam.
Phát âm "General Staff of the Vietnam People's Army" như thế nào?
"General Staff of the Vietnam People's Army" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl stæf ʌv ðə viˌɛtˈnɑm ˈpipəlz ˈɑrmi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General Staff of the Vietnam People's Army"?
The General Staff of the Vietnam People's Army oversees military operations. — The General Staff of the Vietnam People's Army is responsible for strategic planning.