Tiếng Việt
Tham ô tiếng Anh là gì?
Tham ô tiếng Anh là Embezzle /ɪmˈbɛzəl/. Lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt tiền của tổ chức hoặc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Embezzle
Ví dụ câu với Tham ô / Embezzle
- 1
Anh ấy đã tham ô số tiền lớn từ công ty.
He embezzled a large sum of money from the company.
- 2
Việc tham ô gây thiệt hại lớn cho ngân sách nhà nước.
Embezzlement causes significant damage to the state budget.
Ghi chú dùng từ Tham ô
Tham ô là hành vi phạm pháp liên quan đến việc biển thủ tiền bạc hoặc tài sản. Các từ liên quan: 'corruption' (tham nhũng), 'fraud' (lừa đảo), 'misappropriation' (chiếm dụng trái phép).
Video minh hoạ Tham ô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham ô
Câu hỏi thường gặp về "Tham ô"
Tham ô tiếng Anh là gì?
Tham ô tiếng Anh là "Embezzle" (động từ), nghĩa là: Lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt tiền của tổ chức hoặc cá nhân.
"Embezzle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Embezzle" nghĩa tiếng Việt là "Tham ô". Tham ô là hành vi phạm pháp liên quan đến việc biển thủ tiền bạc hoặc tài sản.
Phát âm "Embezzle" như thế nào?
"Embezzle" có phiên âm IPA /ɪmˈbɛzəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Embezzle"?
He embezzled a large sum of money from the company. — Anh ấy đã tham ô số tiền lớn từ công ty.