Tiếng Việt
Tham tán công sứ tiếng Anh là gì?
Tham tán công sứ tiếng Anh là Minister Counselor /ˈmɪnɪstə ˈkaʊnsələ/. Chức danh của một cán bộ ngoại giao cao cấp, thường là người giúp việc cho đại sứ trong các hoạt động ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Minister Counselor
Ví dụ câu với Tham tán công sứ / Minister Counselor
- 1
Tham tán công sứ đã tham dự cuộc họp cấp cao của các đại sứ quán.
The Minister Counselor attended the high-level meeting of the embassies.
- 2
Ông ấy là Tham tán công sứ của Việt Nam tại Pháp.
He is the Minister Counselor of Vietnam in France.
Ghi chú dùng từ Tham tán công sứ
Tham tán công sứ là một chức vụ ngoại giao cao cấp, giúp đại sứ trong các hoạt động ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan: 'Ambassador' (đại sứ), 'Diplomat' (nhà ngoại giao), 'Consul' (lãnh sự).
Video minh hoạ Tham tán công sứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham tán công sứ
Câu hỏi thường gặp về "Tham tán công sứ"
Tham tán công sứ tiếng Anh là gì?
Tham tán công sứ tiếng Anh là "Minister Counselor" (danh từ), nghĩa là: Chức danh của một cán bộ ngoại giao cao cấp, thường là người giúp việc cho đại sứ trong các hoạt động ngoại giao.
"Minister Counselor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Minister Counselor" nghĩa tiếng Việt là "Tham tán công sứ". Tham tán công sứ là một chức vụ ngoại giao cao cấp, giúp đại sứ trong các hoạt động ngoại giao.
Phát âm "Minister Counselor" như thế nào?
"Minister Counselor" có phiên âm IPA /ˈmɪnɪstə ˈkaʊnsələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Minister Counselor"?
The Minister Counselor attended the high-level meeting of the embassies. — Tham tán công sứ đã tham dự cuộc họp cấp cao của các đại sứ quán.