Tiếng Việt
Tham tán đại sứ quán tiếng Anh là gì?
Tham tán đại sứ quán tiếng Anh là Embassy Counselor /ˈɛmbəsi ˈkaʊnsələ/. Chức danh của một cán bộ ngoại giao cấp cao trong đại sứ quán, thường phụ trách các vấn đề chính trị hoặc ngoại giao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Embassy Counselor
Ví dụ câu với Tham tán đại sứ quán / Embassy Counselor
- 1
Tham tán đại sứ quán sẽ tham dự cuộc họp với các đại diện ngoại giao khác.
The embassy counselor attended the meeting with other diplomatic representatives.
- 2
Anh ấy làm việc như một tham tán đại sứ quán tại Pháp.
He works as an embassy counselor in France.
Ghi chú dùng từ Tham tán đại sứ quán
Tham tán đại sứ quán là một chức vụ trong lĩnh vực ngoại giao, liên quan đến các hoạt động chính trị và ngoại giao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'ambassador' (đại sứ), 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'consulate' (lãnh sự quán).
Video minh hoạ Tham tán đại sứ quán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tham tán đại sứ quán
Câu hỏi thường gặp về "Tham tán đại sứ quán"
Tham tán đại sứ quán tiếng Anh là gì?
Tham tán đại sứ quán tiếng Anh là "Embassy Counselor" (danh từ), nghĩa là: Chức danh của một cán bộ ngoại giao cấp cao trong đại sứ quán, thường phụ trách các vấn đề chính trị hoặc ngoại giao.
"Embassy Counselor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Embassy Counselor" nghĩa tiếng Việt là "Tham tán đại sứ quán". Tham tán đại sứ quán là một chức vụ trong lĩnh vực ngoại giao, liên quan đến các hoạt động chính trị và ngoại giao.
Phát âm "Embassy Counselor" như thế nào?
"Embassy Counselor" có phiên âm IPA /ˈɛmbəsi ˈkaʊnsələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Embassy Counselor"?
The embassy counselor attended the meeting with other diplomatic representatives. — Tham tán đại sứ quán sẽ tham dự cuộc họp với các đại diện ngoại giao khác.