The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tham tán tiếng Anh là gì?

Tham tán tiếng Anh là Counselor /ˈkaʊnsələ/. Người cố vấn hoặc tư vấn, thường là trong lĩnh vực chính trị hoặc ngoại giao.

Hình minh hoạ "Tham tán" tiếng Anh là "Counselor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Counselor

Danh từ
/ˈkaʊnsələ/

Ví dụ câu với Tham tán / Counselor

  1. 1

    Tham tán đã gặp gỡ các nhà ngoại giao để thảo luận về hợp tác.

    The counselor met with diplomats to discuss cooperation.

  2. 2

    Anh ấy làm việc như một tham tán tại đại sứ quán.

    He works as a counselor at the embassy.

Ghi chú dùng từ Tham tán

Tham tán là một chức vụ trong lĩnh vực ngoại giao, thường là cố vấn hoặc người hỗ trợ trong các vấn đề chính trị hoặc ngoại giao. Các từ liên quan gồm có 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'advisor' (cố vấn), 'embassy' (đại sứ quán).

Video minh hoạ Tham tán

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Tham tán

Câu hỏi thường gặp về "Tham tán"

Tham tán tiếng Anh là gì?

Tham tán tiếng Anh là "Counselor" (danh từ), nghĩa là: Người cố vấn hoặc tư vấn, thường là trong lĩnh vực chính trị hoặc ngoại giao.

"Counselor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Counselor" nghĩa tiếng Việt là "Tham tán". Tham tán là một chức vụ trong lĩnh vực ngoại giao, thường là cố vấn hoặc người hỗ trợ trong các vấn đề chính trị hoặc ngoại giao.

Phát âm "Counselor" như thế nào?

"Counselor" có phiên âm IPA /ˈkaʊnsələ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Counselor"?

The counselor met with diplomats to discuss cooperation. — Tham tán đã gặp gỡ các nhà ngoại giao để thảo luận về hợp tác.