The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thâm tình tiếng Anh là gì?

thâm tình tiếng Anh là deep affection /dip əˈfɛkʃən/. Tình cảm sâu đậm, chân thành giữa các cá nhân.

Hình minh hoạ "thâm tình" tiếng Anh là "deep affection"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

deep affection

Danh từ
/dip əˈfɛkʃən/

Ví dụ câu với thâm tình / deep affection

  1. 1

    Anh ấy dành cho bạn bè một tình cảm thâm tình.

    He has deep affection for his friends.

  2. 2

    Mối quan hệ gia đình luôn thể hiện sự thâm tình.

    Family relationships always show deep affection.

Ghi chú dùng từ thâm tình

Thâm tình thể hiện mối quan hệ chân thành, gắn bó. Các từ liên quan: tình cảm (affection), chân thành (sincerity), gắn bó (closeness).

Video minh hoạ thâm tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thâm tình

Câu hỏi thường gặp về "thâm tình"

Thâm tình tiếng Anh là gì?

Thâm tình tiếng Anh là "deep affection" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm sâu đậm, chân thành giữa các cá nhân.

"deep affection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"deep affection" nghĩa tiếng Việt là "thâm tình". Thâm tình thể hiện mối quan hệ chân thành, gắn bó.

Phát âm "deep affection" như thế nào?

"deep affection" có phiên âm IPA /dip əˈfɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "deep affection"?

He has deep affection for his friends. — Anh ấy dành cho bạn bè một tình cảm thâm tình.