Tiếng Việt
Thâm ảo tiếng Anh là gì?
thâm ảo tiếng Anh là Esoteric /ˌiːsəʊˈtɛrɪk/. Mang ý nghĩa bí truyền, khó hiểu đối với người ngoài, thường liên quan đến kiến thức hoặc lý thuyết sâu sắc và phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Esoteric
Ví dụ câu với thâm ảo / Esoteric
- 1
Các lý thuyết của nhà triết học này rất thâm ảo và khó hiểu đối với người bình thường.
The theories of this philosopher are very esoteric and difficult for the average person to understand.
- 2
Nội dung của cuốn sách này mang tính thâm ảo, chỉ dành cho những người nghiên cứu sâu về lĩnh vực này.
The content of this book is esoteric, meant only for those who delve deeply into the field.
Ghi chú dùng từ thâm ảo
Thâm ảo mô tả kiến thức hoặc lý thuyết mang tính bí truyền, khó hiểu. Các từ liên quan: mystical (huyền bí), arcane (bí truyền), obscure (khó hiểu).
Video minh hoạ thâm ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thâm ảo
Câu hỏi thường gặp về "thâm ảo"
Thâm ảo tiếng Anh là gì?
Thâm ảo tiếng Anh là "Esoteric" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa bí truyền, khó hiểu đối với người ngoài, thường liên quan đến kiến thức hoặc lý thuyết sâu sắc và phức tạp.
"Esoteric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Esoteric" nghĩa tiếng Việt là "thâm ảo". Thâm ảo mô tả kiến thức hoặc lý thuyết mang tính bí truyền, khó hiểu.
Phát âm "Esoteric" như thế nào?
"Esoteric" có phiên âm IPA /ˌiːsəʊˈtɛrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Esoteric"?
The theories of this philosopher are very esoteric and difficult for the average person to understand. — Các lý thuyết của nhà triết học này rất thâm ảo và khó hiểu đối với người bình thường.