The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thâm hụt tiếng Anh là gì?

thâm hụt tiếng Anh là Deficit /ˈdɛfɪsɪt/. Khoản thiếu hụt về tài chính hoặc nguồn lực so với mong đợi hoặc yêu cầu.

Hình minh hoạ "thâm hụt" tiếng Anh là "Deficit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deficit

Danh từ
/ˈdɛfɪsɪt/

Ví dụ câu với thâm hụt / Deficit

  1. 1

    Ngân sách của quốc gia đang gặp phải thâm hụt lớn trong năm nay.

    The country's budget is facing a significant deficit this year.

  2. 2

    Chính phủ cần điều chỉnh chính sách để giảm thâm hụt ngân sách.

    The government needs to adjust policies to reduce the budget deficit.

Ghi chú dùng từ thâm hụt

Thâm hụt thường liên quan đến tài chính hoặc ngân sách. Các từ liên quan: 'surplus' (dư thừa), 'budget' (ngân sách), 'financial shortfall' (thiếu hụt tài chính).

Video minh hoạ thâm hụt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thâm hụt

Câu hỏi thường gặp về "thâm hụt"

Thâm hụt tiếng Anh là gì?

Thâm hụt tiếng Anh là "Deficit" (danh từ), nghĩa là: Khoản thiếu hụt về tài chính hoặc nguồn lực so với mong đợi hoặc yêu cầu.

"Deficit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deficit" nghĩa tiếng Việt là "thâm hụt". Thâm hụt thường liên quan đến tài chính hoặc ngân sách.

Phát âm "Deficit" như thế nào?

"Deficit" có phiên âm IPA /ˈdɛfɪsɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deficit"?

The country's budget is facing a significant deficit this year. — Ngân sách của quốc gia đang gặp phải thâm hụt lớn trong năm nay.