Tiếng Việt
Thâm trầm tiếng Anh là gì?
thâm trầm tiếng Anh là Profound /prəˈfaʊnd/. Sâu sắc, thâm thúy, có chiều sâu về ý nghĩa hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Profound
Ví dụ câu với thâm trầm / Profound
- 1
Anh ấy có một suy nghĩ thâm trầm về cuộc sống.
He has a profound thought about life.
- 2
Bức tranh này mang một ý nghĩa thâm trầm và sâu sắc.
This painting carries a profound and deep meaning.
Ghi chú dùng từ thâm trầm
Từ 'Profound' mô tả điều gì đó sâu sắc, có chiều sâu về ý nghĩa hoặc cảm xúc. Các từ liên quan gồm 'deep' (sâu), 'meaningful' (có ý nghĩa), 'insightful' (sáng suốt).
Video minh hoạ thâm trầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thâm trầm
Câu hỏi thường gặp về "thâm trầm"
Thâm trầm tiếng Anh là gì?
Thâm trầm tiếng Anh là "Profound" (tính từ), nghĩa là: Sâu sắc, thâm thúy, có chiều sâu về ý nghĩa hoặc cảm xúc.
"Profound" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Profound" nghĩa tiếng Việt là "thâm trầm". Từ 'Profound' mô tả điều gì đó sâu sắc, có chiều sâu về ý nghĩa hoặc cảm xúc.
Phát âm "Profound" như thế nào?
"Profound" có phiên âm IPA /prəˈfaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Profound"?
He has a profound thought about life. — Anh ấy có một suy nghĩ thâm trầm về cuộc sống.