Tiếng Việt
Thẩm vấn lại tiếng Anh là gì?
Thẩm vấn lại tiếng Anh là Re-interrogate /ˌriː.ɪnˈtɛr.ə.ɡeɪt/. Hỏi lại để làm rõ hoặc thu thập thêm thông tin trong quá trình thẩm vấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Re-interrogate
Ví dụ câu với Thẩm vấn lại / Re-interrogate
- 1
Cảnh sát đã thẩm vấn lại nhân chứng để làm rõ vụ án.
The police re-interviewed the witness to clarify the case.
- 2
Sau khi có thêm bằng chứng, họ quyết định thẩm vấn lại nghi phạm.
After new evidence emerged, they decided to re-interrogate the suspect.
Ghi chú dùng từ Thẩm vấn lại
Thẩm vấn lại là quá trình hỏi lại để làm rõ hoặc thu thập thêm thông tin. Các từ liên quan: 'interview' (phỏng vấn), 'question' (hỏi), 'investigate' (điều tra).
Video minh hoạ Thẩm vấn lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thẩm vấn lại
Câu hỏi thường gặp về "Thẩm vấn lại"
Thẩm vấn lại tiếng Anh là gì?
Thẩm vấn lại tiếng Anh là "Re-interrogate" (động từ), nghĩa là: Hỏi lại để làm rõ hoặc thu thập thêm thông tin trong quá trình thẩm vấn.
"Re-interrogate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Re-interrogate" nghĩa tiếng Việt là "Thẩm vấn lại". Thẩm vấn lại là quá trình hỏi lại để làm rõ hoặc thu thập thêm thông tin.
Phát âm "Re-interrogate" như thế nào?
"Re-interrogate" có phiên âm IPA /ˌriː.ɪnˈtɛr.ə.ɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Re-interrogate"?
The police re-interviewed the witness to clarify the case. — Cảnh sát đã thẩm vấn lại nhân chứng để làm rõ vụ án.