Tiếng Việt
Cật vấn tiếng Anh là gì?
cật vấn tiếng Anh là interrogate /ɪnˈtɛrəɡeɪt/. hỏi cung, thẩm vấn ai đó để làm rõ sự thật hoặc thu thập thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interrogate
Ví dụ câu với cật vấn / interrogate
- 1
Cảnh sát đã cật vấn nhân chứng về vụ án.
The police interrogated the witness about the case.
- 2
Anh ấy bị cật vấn trong phòng thẩm vấn suốt nhiều giờ.
He was interrogated in the interrogation room for hours.
Ghi chú dùng từ cật vấn
Cật vấn là hành động hỏi cung ai đó để làm rõ sự thật. Các từ liên quan: question (hỏi), examine (khám xét), probe (điều tra).
Video minh hoạ cật vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cật vấn
Câu hỏi thường gặp về "cật vấn"
Cật vấn tiếng Anh là gì?
Cật vấn tiếng Anh là "interrogate" (động từ), nghĩa là: hỏi cung, thẩm vấn ai đó để làm rõ sự thật hoặc thu thập thông tin.
"interrogate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interrogate" nghĩa tiếng Việt là "cật vấn". Cật vấn là hành động hỏi cung ai đó để làm rõ sự thật.
Phát âm "interrogate" như thế nào?
"interrogate" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛrəɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interrogate"?
The police interrogated the witness about the case. — Cảnh sát đã cật vấn nhân chứng về vụ án.