Tiếng Việt
Thần tài tiếng Anh là gì?
thần tài tiếng Anh là god of wealth /gɑd ʌv wɛlθ/. Thần tượng trưng cho sự giàu có và may mắn trong văn hóa Việt Nam, thường được thờ cúng để cầu mong tài lộc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
god of wealth
Ví dụ câu với thần tài / god of wealth
- 1
Người ta thường thờ thần tài để mong tiền bạc dồi dào trong năm mới.
Many families worship the god of wealth to attract prosperity during the New Year.
- 2
Trong các dịp lễ, tượng thần tài thường được trang trí rực rỡ.
During festivals, the god of wealth statue is often decorated elaborately.
Ghi chú dùng từ thần tài
Thần tài là biểu tượng của sự giàu có và may mắn, liên quan đến các thuật ngữ như 'tài lộc' (prosperity), 'phát tài' (get rich), và 'thần linh' (deity).
Video minh hoạ thần tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thần tài
Câu hỏi thường gặp về "thần tài"
Thần tài tiếng Anh là gì?
Thần tài tiếng Anh là "god of wealth" (danh từ), nghĩa là: Thần tượng trưng cho sự giàu có và may mắn trong văn hóa Việt Nam, thường được thờ cúng để cầu mong tài lộc.
"god of wealth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"god of wealth" nghĩa tiếng Việt là "thần tài". Thần tài là biểu tượng của sự giàu có và may mắn, liên quan đến các thuật ngữ như 'tài lộc' (prosperity), 'phát tài' (get rich), và 'thần linh' (deity).
Phát âm "god of wealth" như thế nào?
"god of wealth" có phiên âm IPA /gɑd ʌv wɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "god of wealth"?
Many families worship the god of wealth to attract prosperity during the New Year. — Người ta thường thờ thần tài để mong tiền bạc dồi dào trong năm mới.