Tiếng Việt
Phá của tiếng Anh là gì?
phá của tiếng Anh là Squander wealth /ˈskwɒndər wɛlθ/. Tiêu xài hoang phí của cải hoặc tiền bạc một cách không cần thiết hoặc thiếu suy nghĩ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squander wealth
Ví dụ câu với phá của / Squander wealth
- 1
Anh ấy đã phung phí toàn bộ số tiền thưởng của mình trong một đêm.
He squandered all his bonus money in one night.
- 2
Chúng ta không nên phung phí tài nguyên của hành tinh này.
We should not squander the planet's resources.
Ghi chú dùng từ phá của
Phá của có nghĩa là tiêu xài hoang phí hoặc lãng phí của cải. Các từ liên quan: waste (lãng phí), misuse (sử dụng sai mục đích), extravagant (hoang phí).
Video minh hoạ phá của
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phá của
Câu hỏi thường gặp về "phá của"
Phá của tiếng Anh là gì?
Phá của tiếng Anh là "Squander wealth" (động từ), nghĩa là: Tiêu xài hoang phí của cải hoặc tiền bạc một cách không cần thiết hoặc thiếu suy nghĩ.
"Squander wealth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squander wealth" nghĩa tiếng Việt là "phá của". Phá của có nghĩa là tiêu xài hoang phí hoặc lãng phí của cải.
Phát âm "Squander wealth" như thế nào?
"Squander wealth" có phiên âm IPA /ˈskwɒndər wɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squander wealth"?
He squandered all his bonus money in one night. — Anh ấy đã phung phí toàn bộ số tiền thưởng của mình trong một đêm.