Tiếng Việt
Mèo thần tài tiếng Anh là gì?
mèo thần tài tiếng Anh là lucky cat /ˈlʌki kæt/. Con mèo nhỏ mang ý nghĩa may mắn trong văn hóa Nhật Bản và Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lucky cat
Ví dụ câu với mèo thần tài / lucky cat
- 1
Mỗi khi bước vào cửa hàng, anh ấy luôn để một bức tượng mèo thần tài để thu hút vận may.
He always places a lucky cat figurine at the entrance of his shop to attract good luck.
- 2
Mèo thần tài thường có màu vàng hoặc trắng, tượng trưng cho sự giàu có và may mắn.
Lucky cats are often yellow or white, symbolizing wealth and good fortune.
Ghi chú dùng từ mèo thần tài
Mèo thần tài là biểu tượng phổ biến trong văn hóa Á Đông để mang lại may mắn và tài lộc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'talisman' (bùa hộ mệnh), 'amulet' (bùa hộ mệnh), và 'fortune' (vận may).
Video minh hoạ mèo thần tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mèo thần tài
Câu hỏi thường gặp về "mèo thần tài"
Mèo thần tài tiếng Anh là gì?
Mèo thần tài tiếng Anh là "lucky cat" (danh từ), nghĩa là: Con mèo nhỏ mang ý nghĩa may mắn trong văn hóa Nhật Bản và Việt Nam.
"lucky cat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lucky cat" nghĩa tiếng Việt là "mèo thần tài". Mèo thần tài là biểu tượng phổ biến trong văn hóa Á Đông để mang lại may mắn và tài lộc.
Phát âm "lucky cat" như thế nào?
"lucky cat" có phiên âm IPA /ˈlʌki kæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lucky cat"?
He always places a lucky cat figurine at the entrance of his shop to attract good luck. — Mỗi khi bước vào cửa hàng, anh ấy luôn để một bức tượng mèo thần tài để thu hút vận may.