The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tháng 1 tiếng Anh là gì?

tháng 1 tiếng Anh là January /ˈʤænjuˌɛri/. Tháng đầu tiên của năm theo lịch Gregory, thường bắt đầu từ ngày 1 và kết thúc vào ngày 31.

Hình minh hoạ "tháng 1" tiếng Anh là "January"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

January

Danh từ
/ˈʤænjuˌɛri/

Ví dụ câu với tháng 1 / January

  1. 1

    Tôi sẽ đi du lịch vào tháng 1 tới.

    I will travel in January.

  2. 2

    Tháng 1 thường lạnh và có mưa phùn.

    January is usually cold and foggy.

Ghi chú dùng từ tháng 1

Tháng 1 là tháng đầu tiên của năm theo lịch Gregory. Các từ liên quan: 'month' (tháng), 'calendar' (lịch), 'New Year' (Năm Mới).

Video minh hoạ tháng 1

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tháng 1

Câu hỏi thường gặp về "tháng 1"

Tháng 1 tiếng Anh là gì?

Tháng 1 tiếng Anh là "January" (danh từ), nghĩa là: Tháng đầu tiên của năm theo lịch Gregory, thường bắt đầu từ ngày 1 và kết thúc vào ngày 31.

"January" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"January" nghĩa tiếng Việt là "tháng 1". Tháng 1 là tháng đầu tiên của năm theo lịch Gregory.

Phát âm "January" như thế nào?

"January" có phiên âm IPA /ˈʤænjuˌɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "January"?

I will travel in January. — Tôi sẽ đi du lịch vào tháng 1 tới.