Tiếng Việt
Tháng 3 tiếng Anh là gì?
tháng 3 tiếng Anh là March /mɑrʧ/. Tháng thứ ba trong lịch Gregorian, thường bắt đầu từ ngày 1 và kết thúc vào ngày 31.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
March
Ví dụ câu với tháng 3 / March
- 1
My birthday is in March.
Sinh nhật của tôi vào tháng 3.
- 2
March is the beginning of spring.
Tháng 3 là bắt đầu của mùa xuân.
Ghi chú dùng từ tháng 3
Tháng 3 là tháng thứ ba trong năm, nằm giữa tháng 2 và tháng 4. Các từ liên quan: 'spring' (mùa xuân), 'calendar' (lịch), 'month' (tháng).
Video minh hoạ tháng 3
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháng 3
Câu hỏi thường gặp về "tháng 3"
Tháng 3 tiếng Anh là gì?
Tháng 3 tiếng Anh là "March" (danh từ), nghĩa là: Tháng thứ ba trong lịch Gregorian, thường bắt đầu từ ngày 1 và kết thúc vào ngày 31.
"March" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"March" nghĩa tiếng Việt là "tháng 3". Tháng 3 là tháng thứ ba trong năm, nằm giữa tháng 2 và tháng 4.
Phát âm "March" như thế nào?
"March" có phiên âm IPA /mɑrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "March"?
Sinh nhật của tôi vào tháng 3. — My birthday is in March.