Tiếng Việt
Tháng 2 tiếng Anh là gì?
tháng 2 tiếng Anh là February /ˈfɛbjəˌwɛri/. Tháng thứ hai trong năm theo lịch Gregory, có 28 hoặc 29 ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
February
Ví dụ câu với tháng 2 / February
- 1
Tôi sinh vào tháng 2.
I was born in February.
- 2
Tháng 2 thường có thời tiết lạnh.
February usually has cold weather.
Ghi chú dùng từ tháng 2
Tháng 2 là tháng thứ hai trong năm. Các từ liên quan: 'January' (tháng 1), 'March' (tháng 3), 'calendar' (lịch), 'month' (tháng).
Video minh hoạ tháng 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tháng 2
Câu hỏi thường gặp về "tháng 2"
Tháng 2 tiếng Anh là gì?
Tháng 2 tiếng Anh là "February" (danh từ), nghĩa là: Tháng thứ hai trong năm theo lịch Gregory, có 28 hoặc 29 ngày.
"February" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"February" nghĩa tiếng Việt là "tháng 2". Tháng 2 là tháng thứ hai trong năm.
Phát âm "February" như thế nào?
"February" có phiên âm IPA /ˈfɛbjəˌwɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "February"?
I was born in February. — Tôi sinh vào tháng 2.