Tiếng Việt
Thắng cảnh du lịch tiếng Anh là gì?
thắng cảnh du lịch tiếng Anh là Tourist attraction /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/. Điểm đến thu hút khách du lịch do vẻ đẹp hoặc giá trị đặc biệt của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tourist attraction
Ví dụ câu với thắng cảnh du lịch / Tourist attraction
- 1
Núi Bà Nà là một thắng cảnh du lịch nổi tiếng của Việt Nam.
Ba Na Hills is a famous tourist attraction in Vietnam.
- 2
Cầu Long Biên là một thắng cảnh du lịch lịch sử của Hà Nội.
Long Bien Bridge is a historic tourist attraction in Hanoi.
Ghi chú dùng từ thắng cảnh du lịch
Thắng cảnh du lịch là nơi thu hút khách du lịch, như các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử. Các từ liên quan: điểm du lịch (tourist site), danh lam thắng cảnh (scenic spot), di tích (historic site).
Video minh hoạ thắng cảnh du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thắng cảnh du lịch
Câu hỏi thường gặp về "thắng cảnh du lịch"
Thắng cảnh du lịch tiếng Anh là gì?
Thắng cảnh du lịch tiếng Anh là "Tourist attraction" (danh từ), nghĩa là: Điểm đến thu hút khách du lịch do vẻ đẹp hoặc giá trị đặc biệt của nó.
"Tourist attraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tourist attraction" nghĩa tiếng Việt là "thắng cảnh du lịch". Thắng cảnh du lịch là nơi thu hút khách du lịch, như các danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử.
Phát âm "Tourist attraction" như thế nào?
"Tourist attraction" có phiên âm IPA /ˈtʊərɪst əˈtrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tourist attraction"?
Ba Na Hills is a famous tourist attraction in Vietnam. — Núi Bà Nà là một thắng cảnh du lịch nổi tiếng của Việt Nam.