The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Địa điểm tham quan tiếng Anh là gì?

địa điểm tham quan tiếng Anh là tourist attraction /ˈtʊrəst əˈtrækʃən/. địa điểm thu hút khách du lịch, nơi tham quan nổi tiếng.

Hình minh hoạ "địa điểm tham quan" tiếng Anh là "tourist attraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tourist attraction

Danh từ
/ˈtʊrəst əˈtrækʃən/

Ví dụ câu với địa điểm tham quan / tourist attraction

  1. 1

    Thành phố này nổi tiếng với nhiều địa điểm tham quan hấp dẫn như bảo tàng và công viên.

    This city is famous for its many tourist attractions like museums and parks.

  2. 2

    Chúng tôi đã dành cả ngày để khám phá các địa điểm tham quan chính của khu vực.

    We spent the whole day exploring the main tourist attractions of the area.

Ghi chú dùng từ địa điểm tham quan

Địa điểm tham quan là những nơi thu hút khách du lịch, như các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh. Các từ liên quan gồm có 'landmark' (địa danh nổi bật), 'museum' (bảo tàng), 'park' (công viên).

Video minh hoạ địa điểm tham quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với địa điểm tham quan

Câu hỏi thường gặp về "địa điểm tham quan"

Địa điểm tham quan tiếng Anh là gì?

Địa điểm tham quan tiếng Anh là "tourist attraction" (danh từ), nghĩa là: địa điểm thu hút khách du lịch, nơi tham quan nổi tiếng.

"tourist attraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tourist attraction" nghĩa tiếng Việt là "địa điểm tham quan". Địa điểm tham quan là những nơi thu hút khách du lịch, như các di tích lịch sử, danh lam thắng cảnh.

Phát âm "tourist attraction" như thế nào?

"tourist attraction" có phiên âm IPA /ˈtʊrəst əˈtrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tourist attraction"?

This city is famous for its many tourist attractions like museums and parks. — Thành phố này nổi tiếng với nhiều địa điểm tham quan hấp dẫn như bảo tàng và công viên.