The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thắng cảnh tiếng Anh là gì?

thắng cảnh tiếng Anh là beautiful site /ˈbjutəfəl saɪt/. Danh từ chỉ những địa điểm đẹp và nổi tiếng để tham quan hoặc ngắm cảnh.

Hình minh hoạ "thắng cảnh" tiếng Anh là "beautiful site"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

beautiful site

Danh từ
/ˈbjutəfəl saɪt/

Ví dụ câu với thắng cảnh / beautiful site

  1. 1

    Châu Á có nhiều thắng cảnh nổi tiếng như Vạn Lý Trường Thành.

    Asia has many beautiful sites like the Great Wall of China.

  2. 2

    Du khách thường đến các thắng cảnh để thưởng ngoạn vẻ đẹp tự nhiên.

    Tourists often visit beautiful sites to enjoy natural beauty.

Ghi chú dùng từ thắng cảnh

Thắng cảnh là những địa điểm du lịch nổi bật. Các từ liên quan gồm 'landscape' (cảnh quan), 'scenery' (phong cảnh), 'tourist attraction' (địa điểm du lịch).

Video minh hoạ thắng cảnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thắng cảnh

Câu hỏi thường gặp về "thắng cảnh"

Thắng cảnh tiếng Anh là gì?

Thắng cảnh tiếng Anh là "beautiful site" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ những địa điểm đẹp và nổi tiếng để tham quan hoặc ngắm cảnh.

"beautiful site" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"beautiful site" nghĩa tiếng Việt là "thắng cảnh". Thắng cảnh là những địa điểm du lịch nổi bật.

Phát âm "beautiful site" như thế nào?

"beautiful site" có phiên âm IPA /ˈbjutəfəl saɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "beautiful site"?

Asia has many beautiful sites like the Great Wall of China. — Châu Á có nhiều thắng cảnh nổi tiếng như Vạn Lý Trường Thành.