Tiếng Việt
Thằng hề tiếng Anh là gì?
thằng hề tiếng Anh là clown /klaʊn/. Người biểu diễn xiếc hoặc sân khấu thường mặc trang phục màu sắc sặc sỡ, đeo mặt nạ hài hước để gây cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clown
Ví dụ câu với thằng hề / clown
- 1
Anh ấy luôn làm trò để trở thành thằng hề trong bữa tiệc.
He always acts silly to be the clown at the party.
- 2
Cô bé thích xem thằng hề biểu diễn trong rạp xiếc.
The girl enjoys watching the clown perform in the circus.
Ghi chú dùng từ thằng hề
Thằng hề là người biểu diễn gây cười, thường xuất hiện trong rạp xiếc hoặc các buổi biểu diễn vui nhộn. Các từ liên quan gồm 'jester' (kẻ hề), 'mime' (nghệ sĩ múa mặt), và 'comedian' (diễn viên hài).
Video minh hoạ thằng hề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thằng hề
Câu hỏi thường gặp về "thằng hề"
Thằng hề tiếng Anh là gì?
Thằng hề tiếng Anh là "clown" (danh từ), nghĩa là: Người biểu diễn xiếc hoặc sân khấu thường mặc trang phục màu sắc sặc sỡ, đeo mặt nạ hài hước để gây cười.
"clown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clown" nghĩa tiếng Việt là "thằng hề". Thằng hề là người biểu diễn gây cười, thường xuất hiện trong rạp xiếc hoặc các buổi biểu diễn vui nhộn.
Phát âm "clown" như thế nào?
"clown" có phiên âm IPA /klaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clown"?
He always acts silly to be the clown at the party. — Anh ấy luôn làm trò để trở thành thằng hề trong bữa tiệc.