Tiếng Việt
Thằng bờm tiếng Anh là gì?
thằng bờm tiếng Anh là Bum /bʌm/. Người đàn ông nghèo hoặc thất nghiệp, thường được mô tả trong các câu chuyện dân gian hoặc truyện cười.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bum
Ví dụ câu với thằng bờm / Bum
- 1
Anh ấy là một thằng bờm, luôn thất nghiệp và lang thang khắp nơi.
He is a bum, always unemployed and wandering around.
- 2
Cậu bé đó trông như một thằng bờm, không có việc làm ổn định.
That boy looks like a bum, with no stable job.
Ghi chú dùng từ thằng bờm
Thằng bờm là từ lóng chỉ người đàn ông nghèo hoặc thất nghiệp, thường dùng trong văn nói hoặc truyện dân gian. Các từ liên quan: 'vagabond' (kẻ lang thang), 'hobo' (người vô gia cư), 'drifter' (người đi lang thang).
Video minh hoạ thằng bờm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thằng bờm
Câu hỏi thường gặp về "thằng bờm"
Thằng bờm tiếng Anh là gì?
Thằng bờm tiếng Anh là "Bum" (danh từ), nghĩa là: Người đàn ông nghèo hoặc thất nghiệp, thường được mô tả trong các câu chuyện dân gian hoặc truyện cười.
"Bum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bum" nghĩa tiếng Việt là "thằng bờm". Thằng bờm là từ lóng chỉ người đàn ông nghèo hoặc thất nghiệp, thường dùng trong văn nói hoặc truyện dân gian.
Phát âm "Bum" như thế nào?
"Bum" có phiên âm IPA /bʌm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bum"?
He is a bum, always unemployed and wandering around. — Anh ấy là một thằng bờm, luôn thất nghiệp và lang thang khắp nơi.