Tiếng Việt
Thằng cha tiếng Anh là gì?
Thằng cha tiếng Anh là Dude /duːd/. Một cách gọi thân mật hoặc không chính thức để chỉ một người đàn ông, thường là bạn bè hoặc người quen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dude
Ví dụ câu với Thằng cha / Dude
- 1
Này thằng cha kia, cậu có thể giúp tôi một chút không?
Hey dude, can you help me out for a moment?
- 2
Thằng cha đó thật là vui tính.
That dude is really funny.
Ghi chú dùng từ Thằng cha
Thằng cha là cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ người đàn ông. Các từ liên quan: 'guy' (gã, chàng trai), 'fellow' (người bạn, đồng nghiệp), 'bloke' (người đàn ông, anh chàng).
Video minh hoạ Thằng cha
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thằng cha
Câu hỏi thường gặp về "Thằng cha"
Thằng cha tiếng Anh là gì?
Thằng cha tiếng Anh là "Dude" (danh từ), nghĩa là: Một cách gọi thân mật hoặc không chính thức để chỉ một người đàn ông, thường là bạn bè hoặc người quen.
"Dude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dude" nghĩa tiếng Việt là "Thằng cha". Thằng cha là cách gọi thân mật, không trang trọng để chỉ người đàn ông.
Phát âm "Dude" như thế nào?
"Dude" có phiên âm IPA /duːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dude"?
Hey dude, can you help me out for a moment? — Này thằng cha kia, cậu có thể giúp tôi một chút không?