Tiếng Việt
Thẳng thắn tiếng Anh là gì?
thẳng thắn tiếng Anh là straightforward /ˈstreɪtˈfɔrwərd/. Thẳng thắn là tính cách hoặc thái độ trung thực, rõ ràng trong lời nói và hành động, không quanh co hay giấu giếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
straightforward
Ví dụ câu với thẳng thắn / straightforward
- 1
Anh ấy rất thẳng thắn trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.
He is very straightforward in our conversation.
- 2
Cô ấy luôn thành thật và thẳng thắn về cảm xúc của mình.
She is always honest and straightforward about her feelings.
Ghi chú dùng từ thẳng thắn
Thẳng thắn mô tả tính cách trung thực, rõ ràng. Các từ liên quan: honest (thành thật), candid (thẳng thắn), frank (thẳng thắn).
Video minh hoạ thẳng thắn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thẳng thắn
- sự thẳng thắnstraightforwardness
- người thẳng thắnstraightforward person
- nêu ý kiến một cách thẳng thắnSpeak frankly
- thẳng taymercilessly
- thẳng tớiDirectly
- đằng thằngstraightforward
- thẳng cánhUnrestrained
- thẳng đứngVertical
- Thẳng giấcSleep soundly
- Thẳng tiếnMarch forward
- thẳng tínhstraightforward
- thẳng tuộtCompletely straight
Câu hỏi thường gặp về "thẳng thắn"
Thẳng thắn tiếng Anh là gì?
Thẳng thắn tiếng Anh là "straightforward" (danh từ), nghĩa là: Thẳng thắn là tính cách hoặc thái độ trung thực, rõ ràng trong lời nói và hành động, không quanh co hay giấu giếm.
"straightforward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"straightforward" nghĩa tiếng Việt là "thẳng thắn". Thẳng thắn mô tả tính cách trung thực, rõ ràng.
Phát âm "straightforward" như thế nào?
"straightforward" có phiên âm IPA /ˈstreɪtˈfɔrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "straightforward"?
He is very straightforward in our conversation. — Anh ấy rất thẳng thắn trong cuộc trò chuyện của chúng tôi.