Tiếng Việt
Thẳng tiến tiếng Anh là gì?
Thẳng tiến tiếng Anh là March forward /mɑːrtʃ ˈfɔːrwərd/. Tiến lên một cách kiên định và không ngừng, thường để thể hiện sự quyết tâm hoặc hướng tới mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
March forward
Ví dụ câu với Thẳng tiến / March forward
- 1
Chúng tôi sẽ thẳng tiến tới mục tiêu của mình dù gặp nhiều khó khăn.
We will march forward towards our goal despite many difficulties.
- 2
Họ đã thẳng tiến qua các thử thách để đạt được thành công.
They marched forward through the challenges to achieve success.
Ghi chú dùng từ Thẳng tiến
Thẳng tiến là hành động tiến lên một cách kiên định, thể hiện sự quyết tâm. Các từ liên quan gồm 'progress' (tiến bộ), 'advance' (tiến tới), và 'persevere' (kiên trì).
Video minh hoạ Thẳng tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Thẳng tiến
Câu hỏi thường gặp về "Thẳng tiến"
Thẳng tiến tiếng Anh là gì?
Thẳng tiến tiếng Anh là "March forward" (động từ), nghĩa là: Tiến lên một cách kiên định và không ngừng, thường để thể hiện sự quyết tâm hoặc hướng tới mục tiêu.
"March forward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"March forward" nghĩa tiếng Việt là "Thẳng tiến". Thẳng tiến là hành động tiến lên một cách kiên định, thể hiện sự quyết tâm.
Phát âm "March forward" như thế nào?
"March forward" có phiên âm IPA /mɑːrtʃ ˈfɔːrwərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "March forward"?
We will march forward towards our goal despite many difficulties. — Chúng tôi sẽ thẳng tiến tới mục tiêu của mình dù gặp nhiều khó khăn.