Tiếng Việt
Thành cổ tiếng Anh là gì?
thành cổ tiếng Anh là old city /oʊld ˈsɪti/. Khu vực thành phố cũ, thường có kiến trúc lịch sử và di tích cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old city
Ví dụ câu với thành cổ / old city
- 1
Chúng tôi đã tham quan thành cổ vào cuối tuần qua.
We visited the old city last weekend.
- 2
Thành cổ này có nhiều di tích lịch sử quan trọng.
This old city has many important historical sites.
Ghi chú dùng từ thành cổ
Thành cổ là khu vực thành phố cũ, nơi lưu giữ nhiều di tích lịch sử. Các từ liên quan: 'historic site' (địa điểm lịch sử), 'ancient city' (thành phố cổ), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ thành cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành cổ
Câu hỏi thường gặp về "thành cổ"
Thành cổ tiếng Anh là gì?
Thành cổ tiếng Anh là "old city" (danh từ), nghĩa là: Khu vực thành phố cũ, thường có kiến trúc lịch sử và di tích cổ.
"old city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old city" nghĩa tiếng Việt là "thành cổ". Thành cổ là khu vực thành phố cũ, nơi lưu giữ nhiều di tích lịch sử.
Phát âm "old city" như thế nào?
"old city" có phiên âm IPA /oʊld ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old city"?
We visited the old city last weekend. — Chúng tôi đã tham quan thành cổ vào cuối tuần qua.