The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành bể tiếng Anh là gì?

thành bể tiếng Anh là Pool wall /puːl wɔːl/. Tường của hồ bơi, thường làm bằng vật liệu chống thấm để giữ nước trong hồ.

Hình minh hoạ "thành bể" tiếng Anh là "Pool wall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pool wall

Danh từ
/puːl wɔːl/

Ví dụ câu với thành bể / Pool wall

  1. 1

    The pool wall was reinforced to prevent leaks.

    Tường hồ bơi đã được gia cố để ngăn rò rỉ.

  2. 2

    Children played near the pool wall during the summer.

    Trẻ em chơi gần thành hồ bơi vào mùa hè.

Ghi chú dùng từ thành bể

Thành bể là thành phần cấu trúc của hồ bơi, giúp giữ nước. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hồ bơi' (swimming pool), 'tường' (wall), 'chống thấm' (waterproofing).

Video minh hoạ thành bể

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thành bể

Câu hỏi thường gặp về "thành bể"

Thành bể tiếng Anh là gì?

Thành bể tiếng Anh là "Pool wall" (danh từ), nghĩa là: Tường của hồ bơi, thường làm bằng vật liệu chống thấm để giữ nước trong hồ.

"Pool wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pool wall" nghĩa tiếng Việt là "thành bể". Thành bể là thành phần cấu trúc của hồ bơi, giúp giữ nước.

Phát âm "Pool wall" như thế nào?

"Pool wall" có phiên âm IPA /puːl wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pool wall"?

Tường hồ bơi đã được gia cố để ngăn rò rỉ. — The pool wall was reinforced to prevent leaks.