The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thành đô tiếng Anh là gì?

thành đô tiếng Anh là Chengdu /ˈʧɛŋduː/. Thành phố lớn, thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.

Hình minh hoạ "thành đô" tiếng Anh là "Chengdu"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Chengdu

Danh từ
/ˈʧɛŋduː/

Ví dụ câu với thành đô / Chengdu

  1. 1

    Chengdu là trung tâm văn hóa và kinh tế của khu vực.

    Chengdu is a cultural and economic hub of the region.

  2. 2

    Tôi đã từng thăm Chengdu và rất ấn tượng với ẩm thực địa phương.

    I once visited Chengdu and was very impressed with the local cuisine.

Ghi chú dùng từ thành đô

Thành đô là một thuật ngữ chỉ một thành phố lớn, thường là trung tâm hành chính hoặc kinh tế. Các từ liên quan: 'capital' (thủ đô), 'metropolis' (đô thị lớn), 'urban area' (khu vực đô thị).

Video minh hoạ thành đô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thành đô

Câu hỏi thường gặp về "thành đô"

Thành đô tiếng Anh là gì?

Thành đô tiếng Anh là "Chengdu" (danh từ), nghĩa là: Thành phố lớn, thủ phủ của tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc.

"Chengdu" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Chengdu" nghĩa tiếng Việt là "thành đô". Thành đô là một thuật ngữ chỉ một thành phố lớn, thường là trung tâm hành chính hoặc kinh tế.

Phát âm "Chengdu" như thế nào?

"Chengdu" có phiên âm IPA /ˈʧɛŋduː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Chengdu"?

Chengdu is a cultural and economic hub of the region. — Chengdu là trung tâm văn hóa và kinh tế của khu vực.