Tiếng Việt
Thanh mai trúc mã tiếng Anh là gì?
thanh mai trúc mã tiếng Anh là childhood sweetheart /ˈʧaɪldˌhʊd ˈswitˌhɑrt/. Người yêu thời thơ ấu, người đã yêu từ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
childhood sweetheart
Ví dụ câu với thanh mai trúc mã / childhood sweetheart
- 1
Họ đã là thanh mai trúc mã từ thuở nhỏ.
They have been childhood sweethearts since they were kids.
- 2
Tình yêu của họ bắt đầu từ thời thơ ấu, như thanh mai trúc mã.
Their love started in childhood, like childhood sweethearts.
Ghi chú dùng từ thanh mai trúc mã
Thanh mai trúc mã là thuật ngữ chỉ người yêu thời thơ ấu, thường dùng để mô tả mối quan hệ lâu dài từ nhỏ. Các từ liên quan: 'romance', 'love', 'relationship'.
Video minh hoạ thanh mai trúc mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh mai trúc mã
Câu hỏi thường gặp về "thanh mai trúc mã"
Thanh mai trúc mã tiếng Anh là gì?
Thanh mai trúc mã tiếng Anh là "childhood sweetheart" (cụm từ), nghĩa là: Người yêu thời thơ ấu, người đã yêu từ nhỏ.
"childhood sweetheart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"childhood sweetheart" nghĩa tiếng Việt là "thanh mai trúc mã". Thanh mai trúc mã là thuật ngữ chỉ người yêu thời thơ ấu, thường dùng để mô tả mối quan hệ lâu dài từ nhỏ.
Phát âm "childhood sweetheart" như thế nào?
"childhood sweetheart" có phiên âm IPA /ˈʧaɪldˌhʊd ˈswitˌhɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "childhood sweetheart"?
They have been childhood sweethearts since they were kids. — Họ đã là thanh mai trúc mã từ thuở nhỏ.