Tiếng Việt
Tình yêu bé nhỏ tiếng Anh là gì?
tình yêu bé nhỏ tiếng Anh là sweetheart /ˈswitˌhɑrt/. Cụm từ chỉ người yêu nhỏ tuổi hoặc người yêu thương mỏng manh, dễ thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sweetheart
Ví dụ câu với tình yêu bé nhỏ / sweetheart
- 1
Anh ấy luôn gọi cô ấy là sweetheart để thể hiện tình cảm đặc biệt.
He always calls her sweetheart to show his special affection.
- 2
Bạn có thể giới thiệu người yêu của bạn là sweetheart trong buổi gặp mặt không?
Can you introduce your sweetheart at the meeting?
Ghi chú dùng từ tình yêu bé nhỏ
Sweetheart là từ dùng để gọi người yêu hoặc người thân yêu một cách thân mật. Các từ liên quan: lover (người yêu), darling (cưng), beloved (yêu thương).
Video minh hoạ tình yêu bé nhỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình yêu bé nhỏ
Câu hỏi thường gặp về "tình yêu bé nhỏ"
Tình yêu bé nhỏ tiếng Anh là gì?
Tình yêu bé nhỏ tiếng Anh là "sweetheart" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ chỉ người yêu nhỏ tuổi hoặc người yêu thương mỏng manh, dễ thương.
"sweetheart" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sweetheart" nghĩa tiếng Việt là "tình yêu bé nhỏ". Sweetheart là từ dùng để gọi người yêu hoặc người thân yêu một cách thân mật.
Phát âm "sweetheart" như thế nào?
"sweetheart" có phiên âm IPA /ˈswitˌhɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sweetheart"?
He always calls her sweetheart to show his special affection. — Anh ấy luôn gọi cô ấy là sweetheart để thể hiện tình cảm đặc biệt.