Tiếng Việt
Thanh niên xung phong tiếng Anh là gì?
thanh niên xung phong tiếng Anh là youth pioneer /juθ ˌpaɪəˈnɪr/. Thanh niên xung phong là những người trẻ tuổi tình nguyện tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng hoặc chiến đấu vì lý tưởng của đất nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
youth pioneer
Ví dụ câu với thanh niên xung phong / youth pioneer
- 1
Các thanh niên xung phong đã góp phần quan trọng trong chiến dịch giải phóng miền Nam.
The youth pioneers played a crucial role in the liberation campaign.
- 2
Thanh niên xung phong thường tham gia các hoạt động xã hội để giúp đỡ cộng đồng.
Youth pioneers often participate in social activities to help the community.
Ghi chú dùng từ thanh niên xung phong
Thanh niên xung phong là những người trẻ tình nguyện tham gia các hoạt động vì lý tưởng hoặc đất nước. Các thuật ngữ liên quan: 'tình nguyện' (volunteer), 'lý tưởng' (ideology), 'cộng đồng' (community).
Video minh hoạ thanh niên xung phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh niên xung phong
Câu hỏi thường gặp về "thanh niên xung phong"
Thanh niên xung phong tiếng Anh là gì?
Thanh niên xung phong tiếng Anh là "youth pioneer" (danh từ), nghĩa là: Thanh niên xung phong là những người trẻ tuổi tình nguyện tham gia vào các hoạt động phục vụ cộng đồng hoặc chiến đấu vì lý tưởng của đất nước.
"youth pioneer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"youth pioneer" nghĩa tiếng Việt là "thanh niên xung phong". Thanh niên xung phong là những người trẻ tình nguyện tham gia các hoạt động vì lý tưởng hoặc đất nước.
Phát âm "youth pioneer" như thế nào?
"youth pioneer" có phiên âm IPA /juθ ˌpaɪəˈnɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "youth pioneer"?
The youth pioneers played a crucial role in the liberation campaign. — Các thanh niên xung phong đã góp phần quan trọng trong chiến dịch giải phóng miền Nam.