Tiếng Việt
Niên tiếng Anh là gì?
niên tiếng Anh là year /jɪə/. Thời gian kéo dài mười hai tháng hoặc một chu kỳ 12 tháng trong lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
year
Ví dụ câu với niên / year
- 1
Tôi sẽ đi du lịch vào năm tới.
I am planning to travel next year.
- 2
Năm học bắt đầu vào tháng Chín.
The school year starts in September.
Ghi chú dùng từ niên
Niên đề cập đến khoảng thời gian 12 tháng hoặc một chu kỳ trong lịch. Các từ liên quan: 'tháng' (month), 'tuần' (week), 'ngày' (day).
Video minh hoạ niên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với niên
Câu hỏi thường gặp về "niên"
Niên tiếng Anh là gì?
Niên tiếng Anh là "year" (danh từ), nghĩa là: Thời gian kéo dài mười hai tháng hoặc một chu kỳ 12 tháng trong lịch.
"year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"year" nghĩa tiếng Việt là "niên". Niên đề cập đến khoảng thời gian 12 tháng hoặc một chu kỳ trong lịch.
Phát âm "year" như thế nào?
"year" có phiên âm IPA /jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "year"?
I am planning to travel next year. — Tôi sẽ đi du lịch vào năm tới.