Tiếng Việt
Thanh niên nghiêm túc tiếng Anh là gì?
thanh niên nghiêm túc tiếng Anh là serious youth /ˈsɪriəs juθ/. Thanh niên có thái độ nghiêm túc, trách nhiệm trong cuộc sống và công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
serious youth
Ví dụ câu với thanh niên nghiêm túc / serious youth
- 1
Thanh niên nghiêm túc trong học tập để đạt thành tích cao.
The serious youth dedicated himself to studying hard to achieve high results.
- 2
Anh ấy là một thanh niên nghiêm túc trong mọi việc.
He is a serious youth in everything he does.
Ghi chú dùng từ thanh niên nghiêm túc
Thành niên nghiêm túc đề cập đến những người trẻ tuổi có thái độ nghiêm túc và trách nhiệm. Các từ liên quan: 'nghiêm túc' (serious), 'trách nhiệm' (responsibility), 'đáng tin cậy' (reliable).
Video minh hoạ thanh niên nghiêm túc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thanh niên nghiêm túc
- niênyear
- nghiêmstrict
- nghiêm túcserious
- chi độiHo Chi Minh Communist Youth Union chapter
- chi đoànyouth union branch
- hoa niênbloom of youth
- quá niênpast one's youth
- tuổi trẻyouth
- đoàn khoaCommunist Youth Union of the Faculty
- hoài xuânlonging for youth
- tỉnh đoànProvincial youth union
- huyện đoàndistrict youth union
Câu hỏi thường gặp về "thanh niên nghiêm túc"
Thanh niên nghiêm túc tiếng Anh là gì?
Thanh niên nghiêm túc tiếng Anh là "serious youth" (danh từ), nghĩa là: Thanh niên có thái độ nghiêm túc, trách nhiệm trong cuộc sống và công việc.
"serious youth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"serious youth" nghĩa tiếng Việt là "thanh niên nghiêm túc". Thành niên nghiêm túc đề cập đến những người trẻ tuổi có thái độ nghiêm túc và trách nhiệm.
Phát âm "serious youth" như thế nào?
"serious youth" có phiên âm IPA /ˈsɪriəs juθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "serious youth"?
The serious youth dedicated himself to studying hard to achieve high results. — Thanh niên nghiêm túc trong học tập để đạt thành tích cao.