Tiếng Việt
Thành phố cổ tiếng Anh là gì?
thành phố cổ tiếng Anh là Ancient city /ˈeɪnʃənt ˈsɪti/. Thành phố có lịch sử lâu đời, thường có kiến trúc và di tích cổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ancient city
Ví dụ câu với thành phố cổ / Ancient city
- 1
Hà Nội là một thành phố cổ với nhiều di tích lịch sử.
Hanoi is an ancient city with many historical sites.
- 2
Bảo tàng nằm trong thành phố cổ này rất nổi tiếng.
The museum located in this ancient city is very famous.
Ghi chú dùng từ thành phố cổ
Thành phố cổ là nơi có kiến trúc và di tích lịch sử lâu đời. Các từ liên quan gồm 'historic city' (thành phố lịch sử), 'ancient ruins' (di tích cổ), 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ thành phố cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành phố cổ
Câu hỏi thường gặp về "thành phố cổ"
Thành phố cổ tiếng Anh là gì?
Thành phố cổ tiếng Anh là "Ancient city" (danh từ), nghĩa là: Thành phố có lịch sử lâu đời, thường có kiến trúc và di tích cổ.
"Ancient city" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ancient city" nghĩa tiếng Việt là "thành phố cổ". Thành phố cổ là nơi có kiến trúc và di tích lịch sử lâu đời.
Phát âm "Ancient city" như thế nào?
"Ancient city" có phiên âm IPA /ˈeɪnʃənt ˈsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ancient city"?
Hanoi is an ancient city with many historical sites. — Hà Nội là một thành phố cổ với nhiều di tích lịch sử.