Tiếng Việt
Thành ủy tiếng Anh là gì?
thành ủy tiếng Anh là city party committee /ˈsɪti ˈpɑːrti kəˈmɪti/. Ủy ban Đảng Cộng sản tại thành phố, chịu trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các hoạt động đảng trong khu vực đô thị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
city party committee
Ví dụ câu với thành ủy / city party committee
- 1
The city party committee held a meeting to discuss urban development plans.
Ủy ban thành phố tổ chức cuộc họp để thảo luận về kế hoạch phát triển đô thị.
- 2
Members of the city party committee are responsible for implementing party policies locally.
Các thành viên của thành ủy chịu trách nhiệm thực hiện các chính sách của đảng tại địa phương.
Ghi chú dùng từ thành ủy
Thành ủy là cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản tại thành phố. Các thuật ngữ liên quan: 'quận ủy' (district party committee), 'đảng bộ' (party branch), 'chỉ đạo' (to direct), 'quản lý' (to manage).
Video minh hoạ thành ủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thành ủy
- bí thư thành ủyCity Party Committee secretary
- thường trực thành ủyStanding city committee
- chi uỷcell committee
- ủy bancommittee
- đảng bộparty committee
- đảng ủyparty committee
- đoàn bộUnit committee
- Quận ủyDistrict Party Committee
- thành ýgood intention
- tỉnh ủyProvincial Party Committee
- huyện ủydistrict party committee
- thành bểPool wall
Câu hỏi thường gặp về "thành ủy"
Thành ủy tiếng Anh là gì?
Thành ủy tiếng Anh là "city party committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban Đảng Cộng sản tại thành phố, chịu trách nhiệm lãnh đạo và quản lý các hoạt động đảng trong khu vực đô thị.
"city party committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"city party committee" nghĩa tiếng Việt là "thành ủy". Thành ủy là cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản tại thành phố.
Phát âm "city party committee" như thế nào?
"city party committee" có phiên âm IPA /ˈsɪti ˈpɑːrti kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "city party committee"?
Ủy ban thành phố tổ chức cuộc họp để thảo luận về kế hoạch phát triển đô thị. — The city party committee held a meeting to discuss urban development plans.