The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh ren tiếng Anh là gì?

thanh ren tiếng Anh là threaded rod /ˈθrɛdɪd rɒd/. Thanh ren là một loại ốc vít dài, có ren xoắn để kết nối các bộ phận trong xây dựng hoặc cơ khí.

Hình minh hoạ "thanh ren" tiếng Anh là "threaded rod"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

threaded rod

Danh từ
/ˈθrɛdɪd rɒd/

Ví dụ câu với thanh ren / threaded rod

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng thanh ren để cố định các bộ phận trong máy móc.

    We used a threaded rod to secure the parts in the machine.

  2. 2

    Thanh ren giúp dễ dàng điều chỉnh chiều dài của kết cấu.

    The threaded rod makes it easy to adjust the length of the structure.

Ghi chú dùng từ thanh ren

Thanh ren là loại ốc vít dài có ren xoắn, thường dùng trong xây dựng và cơ khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bolt' (ốc vít), 'nut' (đai ốc), 'washer' (đệm).

Video minh hoạ thanh ren

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thanh ren

Câu hỏi thường gặp về "thanh ren"

Thanh ren tiếng Anh là gì?

Thanh ren tiếng Anh là "threaded rod" (danh từ), nghĩa là: Thanh ren là một loại ốc vít dài, có ren xoắn để kết nối các bộ phận trong xây dựng hoặc cơ khí.

"threaded rod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"threaded rod" nghĩa tiếng Việt là "thanh ren". Thanh ren là loại ốc vít dài có ren xoắn, thường dùng trong xây dựng và cơ khí.

Phát âm "threaded rod" như thế nào?

"threaded rod" có phiên âm IPA /ˈθrɛdɪd rɒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "threaded rod"?

We used a threaded rod to secure the parts in the machine. — Chúng tôi sử dụng thanh ren để cố định các bộ phận trong máy móc.