The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thanh đỡ tiếng Anh là gì?

thanh đỡ tiếng Anh là support bar /səˈpɔːrt bɑːr/. Thanh đỡ là một thanh dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ một vật thể nào đó, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa.

Hình minh hoạ "thanh đỡ" tiếng Anh là "support bar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

support bar

Danh từ
/səˈpɔːrt bɑːr/

Ví dụ câu với thanh đỡ / support bar

  1. 1

    The carpenter installed a support bar to stabilize the shelf.

    Thợ mộc đã lắp một thanh đỡ để ổn định kệ.

  2. 2

    She used a support bar to hold the window in place during repairs.

    Cô ấy đã dùng thanh đỡ để giữ cửa sổ cố định khi sửa chữa.

Ghi chú dùng từ thanh đỡ

Thanh đỡ giúp nâng đỡ hoặc giữ vững các vật thể. Các từ liên quan gồm 'brace' (giá đỡ), 'stabilizer' (bộ ổn định), và 'support' (hỗ trợ), đều liên quan đến việc giữ vững hoặc nâng đỡ.

Video minh hoạ thanh đỡ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với thanh đỡ

Câu hỏi thường gặp về "thanh đỡ"

Thanh đỡ tiếng Anh là gì?

Thanh đỡ tiếng Anh là "support bar" (danh từ), nghĩa là: Thanh đỡ là một thanh dùng để hỗ trợ hoặc nâng đỡ một vật thể nào đó, thường dùng trong xây dựng hoặc sửa chữa.

"support bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"support bar" nghĩa tiếng Việt là "thanh đỡ". Thanh đỡ giúp nâng đỡ hoặc giữ vững các vật thể.

Phát âm "support bar" như thế nào?

"support bar" có phiên âm IPA /səˈpɔːrt bɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "support bar"?

Thợ mộc đã lắp một thanh đỡ để ổn định kệ. — The carpenter installed a support bar to stabilize the shelf.