Tiếng Việt
Tháo dỡ công trình tiếng Anh là gì?
Tháo dỡ công trình tiếng Anh là Demolish /dɪˈmɒl.ɪʃ/. Phá hủy hoặc tháo dỡ một công trình xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Demolish
Ví dụ câu với Tháo dỡ công trình / Demolish
- 1
Nhà kho cũ đã bị phá dỡ để xây dựng trung tâm thương mại mới.
The old warehouse was demolished to make way for a new shopping center.
- 2
Chính quyền quyết định tháo dỡ các tòa nhà cũ để mở rộng đường phố.
The authorities decided to demolish the old buildings to widen the street.
Ghi chú dùng từ Tháo dỡ công trình
Tháo dỡ công trình là hành động phá hủy hoặc gỡ bỏ các cấu trúc xây dựng. Các từ liên quan gồm 'destroy' (phá hủy), 'dismantle' (tháo dỡ từng phần), và 'tear down' (phá bỏ, dỡ bỏ).
Video minh hoạ Tháo dỡ công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tháo dỡ công trình
Câu hỏi thường gặp về "Tháo dỡ công trình"
Tháo dỡ công trình tiếng Anh là gì?
Tháo dỡ công trình tiếng Anh là "Demolish" (động từ), nghĩa là: Phá hủy hoặc tháo dỡ một công trình xây dựng.
"Demolish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Demolish" nghĩa tiếng Việt là "Tháo dỡ công trình". Tháo dỡ công trình là hành động phá hủy hoặc gỡ bỏ các cấu trúc xây dựng.
Phát âm "Demolish" như thế nào?
"Demolish" có phiên âm IPA /dɪˈmɒl.ɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Demolish"?
The old warehouse was demolished to make way for a new shopping center. — Nhà kho cũ đã bị phá dỡ để xây dựng trung tâm thương mại mới.