Tiếng Việt
Dỡ tiếng Anh là gì?
dỡ tiếng Anh là dismantle /dɪsˈmæntl/. Tháo dỡ hoặc phân chia một vật thể thành các phần nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dismantle
Ví dụ câu với dỡ / dismantle
- 1
Chúng tôi cần dỡ chiếc bàn cũ để mang đi.
We need to dismantle the old table to move it.
- 2
Họ đã dỡ nhà cũ để xây dựng lại.
They dismantled the old house to rebuild.
Ghi chú dùng từ dỡ
Dỡ là hành động tháo rời các bộ phận của một vật thể. Các từ liên quan: tháo (take apart), phân hủy (decompose), tháo dỡ (demolish).
Video minh hoạ dỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dỡ
Câu hỏi thường gặp về "dỡ"
Dỡ tiếng Anh là gì?
Dỡ tiếng Anh là "dismantle" (động từ), nghĩa là: Tháo dỡ hoặc phân chia một vật thể thành các phần nhỏ hơn.
"dismantle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dismantle" nghĩa tiếng Việt là "dỡ". Dỡ là hành động tháo rời các bộ phận của một vật thể.
Phát âm "dismantle" như thế nào?
"dismantle" có phiên âm IPA /dɪsˈmæntl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dismantle"?
We need to dismantle the old table to move it. — Chúng tôi cần dỡ chiếc bàn cũ để mang đi.