Tiếng Việt
Thắp sáng ước mơ tiếng Anh là gì?
thắp sáng ước mơ tiếng Anh là light up dreams /laɪt ʌp drimz/. Thắp sáng ước mơ có nghĩa là truyền cảm hứng hoặc tạo điều kiện để ước mơ của ai đó trở thành hiện thực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
light up dreams
Ví dụ câu với thắp sáng ước mơ / light up dreams
- 1
Cô ấy đã thắp sáng ước mơ của mình bằng cách theo đuổi đam mê nghệ thuật.
She lit up her dreams by pursuing her passion for art.
- 2
Chương trình này giúp thắp sáng ước mơ của những người trẻ tuổi.
This program helps light up the dreams of young people.
Ghi chú dùng từ thắp sáng ước mơ
Thắp sáng ước mơ thể hiện sự truyền cảm hứng hoặc hỗ trợ để biến ước mơ thành hiện thực. Các từ liên quan: truyền cảm hứng (inspire), đam mê (passion), mục tiêu (goal).
Video minh hoạ thắp sáng ước mơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thắp sáng ước mơ
Câu hỏi thường gặp về "thắp sáng ước mơ"
Thắp sáng ước mơ tiếng Anh là gì?
Thắp sáng ước mơ tiếng Anh là "light up dreams" (cụm từ), nghĩa là: Thắp sáng ước mơ có nghĩa là truyền cảm hứng hoặc tạo điều kiện để ước mơ của ai đó trở thành hiện thực.
"light up dreams" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"light up dreams" nghĩa tiếng Việt là "thắp sáng ước mơ". Thắp sáng ước mơ thể hiện sự truyền cảm hứng hoặc hỗ trợ để biến ước mơ thành hiện thực.
Phát âm "light up dreams" như thế nào?
"light up dreams" có phiên âm IPA /laɪt ʌp drimz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "light up dreams"?
She lit up her dreams by pursuing her passion for art. — Cô ấy đã thắp sáng ước mơ của mình bằng cách theo đuổi đam mê nghệ thuật.