The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nuôi dưỡng ước mơ tiếng Anh là gì?

nuôi dưỡng ước mơ tiếng Anh là Nurture dreams /ˈnɜːʧə driːmz/. Chăm sóc và phát triển ước mơ của ai đó để chúng trở thành hiện thực.

Hình minh hoạ "nuôi dưỡng ước mơ" tiếng Anh là "Nurture dreams"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nurture dreams

Động từ
/ˈnɜːʧə driːmz/

Ví dụ câu với nuôi dưỡng ước mơ / Nurture dreams

  1. 1

    Cha mẹ luôn cố gắng nuôi dưỡng ước mơ của con cái.

    Parents always try to nurture their children's dreams.

  2. 2

    Chúng ta cần nuôi dưỡng ước mơ để đạt được thành công.

    We need to nurture our dreams to achieve success.

Ghi chú dùng từ nuôi dưỡng ước mơ

Nurture dreams là hành động hỗ trợ và phát triển ước mơ của người khác hoặc chính mình. Các từ liên quan: 'encourage' (khuyến khích), 'support' (hỗ trợ), 'aspire' (khao khát).

Video minh hoạ nuôi dưỡng ước mơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nuôi dưỡng ước mơ

Câu hỏi thường gặp về "nuôi dưỡng ước mơ"

Nuôi dưỡng ước mơ tiếng Anh là gì?

Nuôi dưỡng ước mơ tiếng Anh là "Nurture dreams" (động từ), nghĩa là: Chăm sóc và phát triển ước mơ của ai đó để chúng trở thành hiện thực.

"Nurture dreams" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nurture dreams" nghĩa tiếng Việt là "nuôi dưỡng ước mơ". Nurture dreams là hành động hỗ trợ và phát triển ước mơ của người khác hoặc chính mình.

Phát âm "Nurture dreams" như thế nào?

"Nurture dreams" có phiên âm IPA /ˈnɜːʧə driːmz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nurture dreams"?

Parents always try to nurture their children's dreams. — Cha mẹ luôn cố gắng nuôi dưỡng ước mơ của con cái.